tuyệt giao

Học thuật
Thân thiện
tuyệt giao

Hai người bạn cũ quay lưng và tuyệt giao với nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt đứt hoàn toàn mọi quan hệ, sự giao thiệp với nhau: Hành động chấm dứt mọi liên lạc, tiếp xúc giữa các cá nhân hoặc tổ chức, thường do mâu thuẫn nghiêm trọng hoặc bất đồng không thể hòa giải.
    • Cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia: Hành động chính thức của một quốc gia trong việc chấm dứt mọi quan hệ ngoại giao với một quốc gia khác, thường biện pháp nặng nề trong quan hệ quốc tế.
dụ sử dụng
  • Động từ (cá nhân/tổ chức):
    • Sau vụ lừa đảo, anh ấy đã quyết định tuyệt giao với người bạn thân nhất của mình.
    • Công ty đã tuyệt giao với nhà cung cấp vi phạm hợp đồng nhiều lần.
  • Động từ (quan hệ quốc tế):
    • Hai nước láng giềng đã chính thức tuyệt giao sau cuộc xung đột biên giới.
    • Việc tuyệt giao thường bước đầu tiên trước khi các biện pháp cô lập hoặc xung đột quân sự xảy ra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quyết định tuyệt giao": Một quyết định tính chất hệ trọng, dứt khoát thường sau cùng.
    • Sau nhiều năm chịu đựng, ông ấy đã đưa ra quyết định tuyệt giao với người anh trai.
  • "Tuyên bố tuyệt giao": Hành động chính thức thông báo việc cắt đứt quan hệ, thường dùng trong bối cảnh ngoại giao.
    • Bộ Ngoại giao đã ra tuyên bố tuyệt giao với chế độ đó.
Biến thể từ gần giống
  • Cắt đứt quan hệ: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng ý nghĩa nhưng ít trang trọng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân chính thức.
  • Đoạn tuyệt: Từ Hán Việt, mang sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc chấm dứt triệt để một mối quan hệ hay liên hệ.
    • Anh ta quyết định đoạn tuyệt với quá khứ.
Từ đồng nghĩa
  • Cắt đứt: Chấm dứt mối liên hệ.
  • Chấm dứt quan hệ: Kết thúc mối quan hệ.
  • Đoạn giao: Từ Hán Việt đồng nghĩa với "tuyệt giao".
Từ trái nghĩa
  • Kết giao: Bắt đầu, thiết lập mối quan hệ.
  • Giao hảo: quan hệ hữu nghị, tốt đẹp (thường dùng giữa các quốc gia).
  • Thiết lập quan hệ ngoại giao: Hành động chính thức bắt đầu quan hệ giữa hai nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Tuyệt giao bất tuyệt địch" (Thành ngữ Hán Việt): Có nghĩacắt đứt giao thiệp nhưng không nhất thiết trở thành kẻ thù. Diễn tả việc chấm dứt quan hệ một cách ôn hòa, không dẫn đến thù địch.
    • Hai công ty đối thủ đã tuyệt giao trong kinh doanh nhưng vẫn tôn trọng lẫn nhau, đúng tuyệt giao bất tuyệt địch.
tuyệt giao

Hai người bạn cũ quay lưng và tuyệt giao với nhau.

  1. đg. 1. Cắt đứt sự giao thiệp với nhau. 2. Nói hai nước cắt đứt quan hệ ngoại giao với nhau.